・ベトナム語:Tôi nhận được tiền công sau khi hoàn thành công việc.
・日本語訳:私は仕事を終えた後に賃金を受け取ります。
・解説:この文では「nhận được tiền công」(賃金を受け取る)が動詞句として使われています。主語は「Tôi」(私)、動詞は「nhận được」(受け取る)、目的語は「tiền công」(賃金)です。「sau khi hoàn thành công việc」は「仕事を終えた後に」を意味する副詞句です。
【例文2】
・ベトナム語:Tiền công của anh ấy cao hơn năm ngoái.
・日本語訳:彼の賃金は去年より高いです。
・解説:この文では「Tiền công của anh ấy」(彼の賃金)が主語で、「cao hơn」(より高い)が述語です。「năm ngoái」は「去年」を意味する名詞句で、副詞として機能しています。