・ベトナム語:Chúng tôi đã nhận được công văn từ cơ quan chính phủ về việc thay đổi quy định.
・日本語訳:私たちは政府機関からの規則変更に関する公文書を受け取りました。
・解説:この文では「công văn」が「公文書」として使用されており、公式な通知を意味します。「chúng tôi」は「私たち」、「đã nhận được」は「受け取った」、「từ cơ quan chính phủ」は「政府機関から」、「về việc thay đổi quy định」は「規則変更に関する」です。
【例文2】
・ベトナム語:Công ty đã gửi công văn yêu cầu hợp tác đến đối tác.
・日本語訳:会社はパートナーに協力の要請を公式文書で送付しました。
・解説:この文では「công văn」が「公式文書」として使われています。「công ty」は「会社」、「đã gửi」は「送付した」、「yêu cầu hợp tác」は「協力の要請」、「đến đối tác」は「パートナーに」です。