・ベトナム語:Công trình xây dựng này sẽ hoàn thành vào cuối năm nay.
・日本語訳:この建設工事は今年の終わりに完成します。
・解説:「Công trình xây dựng này」は「この建設工事」という意味で、「công trình」が名詞として使われています。「sẽ hoàn thành」は「完成する予定」という未来の出来事を示しています。
【例文2】
・ベトナム語:Họ đang làm việc trên một công trình nghiên cứu mới.
・日本語訳:彼らは新しい研究プロジェクトに取り組んでいます。
・解説:「công trình nghiên cứu mới」は「新しい研究プロジェクト」という意味で、「công trình」が名詞として使われ、「nghiên cứu」(研究)がそれに続いて具体的な内容を示しています。「Họ đang làm việc trên」は「彼らは取り組んでいる」という現在進行形を表しています。