・ベトナム語:Bộ Công Thương đang phát triển chính sách mới để thúc đẩy sản xuất.
・日本語訳:商工省は生産を促進するための新しい政策を展開しています。
・解説:この文では「Bộ Công Thương」が主語で、「đang phát triển」(開発中)、「chính sách mới」(新しい政策)、「để thúc đẩy」(促進するために)と続きます。「sản xuất」(生産)を後に修飾します。
【例文2】
・ベトナム語:Ngành công thương đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.
・日本語訳:産業と商業部門は国の経済において重要な役割を果たしています。
・解説:この文では「Ngành công thương」が主語で、「đóng vai trò」(役割を果たす)、「quan trọng」(重要な)、「trong nền kinh tế quốc gia」(国の経済において)という構造です。