・ベトナム語:Công ty đã quyết định trao tiền thưởng cho nhân viên xuất sắc.
・日本語訳:会社は優秀な社員にボーナスを支給することを決定しました。
・解説:この文では、「tiền thưởng」は「ボーナス」を指し、「trao」は「与える」、「nhân viên xuất sắc」は「優秀な社員」を意味します。
【例文2】
・ベトナム語:Anh ấy đã giành được tiền thưởng lớn trong cuộc thi.
・日本語訳:彼はコンテストで大きな賞金を獲得しました。
・解説:この文では、「giành được」は「獲得する」、「tiền thưởng lớn」は「大きな賞金」、「cuộc thi」は「コンテスト」を意味します。