・ベトナム語:Sự đồng ý của mọi người là tiền đề cho kế hoạch này.
・日本語訳:皆の同意がこの計画の前提条件です。
・解説:この文では「Sự đồng ý của mọi người」が主語で、「là tiền đề」が述語です。「cho kế hoạch này」は「この計画にとって」という意味の修飾部分です。
【例文2】
・ベトナム語:Tiền đề cho sự phát triển là đầu tư vào giáo dục.
・日本語訳:発展の前提は教育への投資です。
・解説:「Tiền đề cho sự phát triển」が主語で、「là đầu tư vào giáo dục」が述語です。「cho sự phát triển」は「発展のための」という意味の修飾語です。