công đoànについて解説します。
【意味】
「công đoàn」は「労働組合」を意味します。労働者の権利や利益を守るために組織される団体を指します。
【具体例】
・Một công đoàn mạnh mẽ có thể bảo vệ quyền lợi của người lao động.
・Công đoàn tổ chức một cuộc họp để thảo luận về tiền lương.
【類義語】
・tổ chức lao động (労働組織)
【対義語】
特に明確な対義語はありませんが、「người sử dụng lao động」(使用者、雇用主)が対比されることがあります。
【使い方】
「công đoàn」は名詞として使われ、労働者の集団や組織を指します。
【例文1】
・ベトナム語:Công đoàn đã tổ chức một cuộc biểu tình để yêu cầu tăng lương.
・日本語訳:労働組合は賃上げを要求するためにデモを組織しました。
・解説:「Công đoàn」は主語で、「đã tổ chức」は過去形の動詞「組織した」、「một cuộc biểu tình」は「デモ」、「để yêu cầu tăng lương」は「賃上げを要求するために」を意味します。
【例文2】
・ベトナム語:Anh ấy là thành viên của công đoàn tại công ty.
・日本語訳:彼は会社の労働組合のメンバーです。
・解説:「Anh ấy」は主語で「彼」、「là thành viên của」は「のメンバーです」、「công đoàn tại công ty」は「会社の労働組合」を意味します。
【語源】
「công đoàn」は中国語の「工団」(gōng tuán)に由来し、「工」は「働く」を、「団」は「集団」を意味します。