【意味】
「năng lượng hạt nhân」は「核エネルギー」を意味します。核分裂や核融合によって生成されるエネルギーであり、主に発電に利用されます。
【具体例】
・Nhà máy điện hạt nhân (原子力発電所)
・Phản ứng hạt nhân (核反応)
【類義語】
・năng lượng nguyên tử (原子エネルギー)
・năng lượng phân hạch (核分裂エネルギー)
【対義語】
・năng lượng tái tạo (再生可能エネルギー)
・năng lượng mặt trời (太陽エネルギー)
【使い方】
ベトナム語で「năng lượng hạt nhân」は科学技術やエネルギー分野でよく使われます。専門的な話題になることが多く、ニュースや学術討論などで見られます。
【例文1】
・ベトナム語:Nhà máy điện hạt nhân cung cấp một lượng lớn năng lượng cho quốc gia.
・日本語訳:原子力発電所は国家に大量のエネルギーを供給しています。
・解説:「Nhà máy điện hạt nhân」は「原子力発電所」を意味し、「cung cấp」は「供給する」という動詞です。「một lượng lớn năng lượng」は「大量のエネルギー」を意味し、「cho quốc gia」は「国家に対して」を示しています。
【例文2】
・ベトナム語:Phát triển năng lượng hạt nhân cần tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt.
・日本語訳:核エネルギーの開発は厳格な安全基準に従う必要があります。
・解説:「Phát triển」は「開発する」という動詞で、「năng lượng hạt nhân」は「核エネルギー」を意味します。「cần tuân thủ」は「従う必要がある」という表現で、「các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt」は「厳格な安全基準」を示しています。