nhân lựcについて解説します。
【意味】
「nhân lực」は「人力」や「人材」を意味します。企業や組織が持つ人間の力、労働力のことを指します。
【具体例】
・Công ty cần tuyển thêm nhân lực để mở rộng sản xuất.
・Ngành công nghiệp này đang thiếu nhân lực có trình độ cao.
【類義語】
・lao động (労働)
【対義語】
・máy móc (機械)
【使い方】
「nhân lực」は、人員や労働力を指す名詞として使われます。企業や組織の運営、経済活動に関連して使われることが多いです。
【例文1】
・ベトナム語:Chúng tôi đang tìm kiếm nhân lực mới cho dự án này.
・日本語訳:私たちはこのプロジェクトのために新しい人材を探しています。
・解説:「Chúng tôi」は「私たち」、「đang tìm kiếm」は「探しています」、「nhân lực mới」は「新しい人材」、「cho dự án này」は「このプロジェクトのために」という意味です。
【例文2】
・ベトナム語:Sự phát triển của công ty phụ thuộc vào chất lượng nhân lực.
・日本語訳:会社の発展は人材の質に依存しています。
・解説:「Sự phát triển」は「発展」、「của công ty」は「会社の」、「phụ thuộc vào」は「依存する」、「chất lượng nhân lực」は「人材の質」を意味します。
【語源】
「nhân」は「人」、「lực」は「力」を意味し、合わさって「人力」や「人材」を表します。