・ベトナム語:Công ty này có tiềm năng lớn trong lĩnh vực công nghệ.
・日本語訳:この会社は技術分野で大きな潜在能力があります。
・解説:この例文では「công ty này」は「この会社」を指します。「có tiềm năng lớn」は「大きな潜在能力を持っている」という意味で、「trong lĩnh vực công nghệ」は「技術分野で」という意味です。
【例文2】
・ベトナム語:Tôi tin rằng bạn có tiềm năng để thành công.
・日本語訳:あなたが成功する潜在能力を持っていると信じています。
・解説:「Tôi tin rằng」は「私は信じている」という意味です。「bạn có tiềm năng để thành công」は「あなたが成功する潜在能力を持っている」という意味で、「bạn」は「あなた」、「có tiềm năng để」は「〜する潜在能力を持っている」、「thành công」は「成功」です。