nhân tốについて解説します。
【意味】
"nhân tố"は日本語で「要因」や「要素」という意味です。何かの結果を引き起こす原因や成分を指します。
【具体例】
・Nhân tố quan trọng trong thành công của một dự án.
・Các nhân tố ảnh hưởng đến sức khỏe.
【類義語】
yếu tố
【対義語】
hậu quả(結果)
【使い方】
"nhân tố"は名詞として使われ、何かを構成する基本的な部分や、結果をもたらす原因として文中で使用されます。
【例文1】
・ベトナム語:Nhân tố chính làm cho cây trồng phát triển nhanh là ánh sáng mặt trời.
・日本語訳:植物が早く成長する主な要因は太陽の光です。
・解説:この文では"nhân tố chính"(主な要因)が名詞句として使われ、"làm cho cây trồng phát triển nhanh"(植物が早く成長する)という結果を説明しています。
【例文2】
・ベトナム語:Có nhiều nhân tố dẫn đến sự thành công của công ty.
・日本語訳:会社の成功には多くの要因があります。
・解説:"Có nhiều nhân tố"(多くの要因がある)が主語で、"dẫn đến sự thành công của công ty"(会社の成功につながる)という述語が続きます。"nhân tố"が名詞であるため、文の主語や目的語として使われます。
【語源】
"nhân tố"は漢字で「因素」と書きます。中国語の影響を受けており、「因」は「原因」、「素」は「要素」を意味します。