・ベトナム語:Ông ấy là một nghệ nhân gốm sứ nổi tiếng.
・日本語訳:彼は有名な陶芸の職人です。
・解説:"Ông ấy"は「彼」を意味し、"là"は「です」に相当する動詞、"một"は「一人の」や「ある」を表し、"nghệ nhân gốm sứ"は「陶芸の職人」、"nổi tiếng"は「有名な」を意味します。
【例文2】
・ベトナム語:Nghệ nhân này đã làm ra những sản phẩm thủ công tuyệt đẹp.
・日本語訳:この職人は美しい手作り製品を作りました。
・解説:"Nghệ nhân này"は「この職人」、"đã"は過去を示す助詞、"làm ra"は「作った」、"những sản phẩm thủ công"は「手作り製品」、"tuyệt đẹp"は「美しい」を意味します。