・ベトナム語:Cô ấy cảm thấy rất tổn thương sau khi nghe những lời chỉ trích.
・日本語訳:彼女は批判の言葉を聞いてとても傷ついた。
・解説:「Cô ấy」(彼女)は主語で、「cảm thấy」(感じる)が動詞です。「rất」(とても)は「tổn thương」を修飾しています。
【例文2】
・ベトナム語:Vết thương này cần được chăm sóc để không bị tổn thương thêm.
・日本語訳:この傷はこれ以上損傷しないように手当てが必要です。
・解説:「Vết thương này」(この傷)は主語で、「cần được chăm sóc」(手当てが必要)が述語です。「để không bị tổn thương thêm」は「これ以上損傷しないように」という目的を示しています。