・ベトナム語:Chúng tôi đang tìm kiếm một nhà cung cấp mới cho nguyên liệu.
・日本語訳:私たちは新しい原材料の供給者を探しています。
・解説:「chúng tôi」は「私たち」、「đang tìm kiếm」は「探している」、「một nhà cung cấp mới」は「新しい供給者」、「cho nguyên liệu」は「原材料のために」を意味します。
【例文2】
・ベトナム語:Nhà cung cấp này có uy tín và chất lượng tốt.
・日本語訳:この供給者は信頼があり、品質が良いです。
・解説:「nhà cung cấp này」は「この供給者」、「có uy tín」は「信頼がある」、「và chất lượng tốt」は「そして品質が良い」を意味します。「và」は接続詞で「そして」を意味します。