nhà vô địchについて解説します。
【意味】
「nhà vô địch」は「チャンピオン」や「優勝者」という意味です。スポーツや競技などで一番になった人やチームを指します。
【具体例】
・Anh ấy là nhà vô địch của giải đấu bóng đá.
・Cô ấy đã trở thành nhà vô địch trong cuộc thi hát.
【類義語】
・quán quân
・người chiến thắng
【対義語】
・kẻ thua cuộc (敗者)
【使い方】
「nhà vô địch」は、スポーツや大会で優勝した人やチームを指すときに使われます。「nhà」は「家」や「人」を意味し、「vô địch」は「無敵」、「チャンピオン」を意味します。
【例文1】
・ベトナム語:Đội bóng của chúng tôi đã trở thành nhà vô địch năm nay.
・日本語訳:私たちのサッカーチームは今年のチャンピオンになりました。
・解説:「Đội bóng của chúng tôi」は「私たちのサッカーチーム」、「đã trở thành」は「になった」、「nhà vô địch」は「チャンピオン」、「năm nay」は「今年」を意味します。
【例文2】
・ベトナム語:Cô ấy đã giành được danh hiệu nhà vô địch trong cuộc thi nấu ăn.
・日本語訳:彼女は料理コンテストで優勝者の称号を獲得しました。
・解説:「Cô ấy」は「彼女」、「đã giành được」は「獲得した」、「danh hiệu」は「称号」、「nhà vô địch」は「優勝者」、「trong cuộc thi nấu ăn」は「料理コンテストで」を意味します。
【語源】
「nhà」は「家」や「人」、「vô」は「無」、「địch」は「敵」を意味します。「vô địch」で「無敵」、すなわち「チャンピオン」を意味します。