【具体例】
・Một đội bóng đá trở thành nhà vô địch sau khi thắng trận chung kết.(サッカーのチームが決勝戦に勝って優勝した。)
・Anh ấy là nhà vô địch của giải chạy marathon.(彼はマラソン大会のチャンピオンです。)
【類義語】
・quán quân(優勝者)
・người chiến thắng(勝者)
【対義語】
・kẻ thất bại(敗者)
【使い方】
「nhà vô địch」は名詞として使われ、主にスポーツや競技の文脈で使用されます。
【例文1】
・ベトナム語:Đội tuyển Việt Nam đã trở thành nhà vô địch trong giải đấu quốc tế.
・日本語訳:ベトナムチームが国際大会で優勝しました。
・解説:この例文では、「đội tuyển Việt Nam」は「ベトナムチーム」を意味し、「đã trở thành」は「〜になった」を意味します。「nhà vô địch」は名詞として使われており、文全体で「ベトナムチームが国際大会で優勝した」という意味になります。