・ベトナム語:Công ty này cung cấp sản phẩm chất lượng cao.
・日本語訳:この会社は高品質な製品を提供しています。
・解説:「Công ty này」は「この会社」、「cung cấp」は「提供する」、「sản phẩm chất lượng cao」は「高品質な製品」を指します。「sản phẩm」は名詞で「製品」、「chất lượng cao」は形容詞句で「高品質な」を意味します。
【例文2】
・ベトナム語:Chúng tôi sẽ cung cấp thông tin chi tiết qua email.
・日本語訳:私たちは詳細な情報をメールで提供します。
・解説:「Chúng tôi」は「私たち」、「sẽ」は未来形を示す助詞で、「cung cấp」は「提供する」、「thông tin chi tiết」は「詳細な情報」、「qua email」は「メールで」を意味します。「thông tin」は名詞で「情報」、「chi tiết」は形容詞で「詳細な」です。