【具体例】
・Một nhà khách ở Hà Nội có giá cả hợp lý.
(ハノイのあるゲストハウスは価格が手頃です。)
・Nhà khách chính phủ thường được sử dụng để tiếp đón các đoàn ngoại giao.
(政府の迎賓館は通常、外交団を迎えるために使用されます。)
・ベトナム語:Chúng tôi đã đặt phòng tại một nhà khách gần biển.
・日本語訳:私たちは海の近くのゲストハウスに部屋を予約しました。
・解説:「đặt phòng」は「部屋を予約する」という意味で、「nhà khách」はその宿泊施設を指します。「gần biển」は「海の近くに」という場所を修飾しています。
【例文2】
・ベトナム語:Nhà khách này có dịch vụ rất tốt và nhân viên thân thiện.
・日本語訳:このゲストハウスはサービスがとても良く、スタッフが親切です。
・解説:「có dịch vụ rất tốt」は「サービスがとても良い」という意味で、「và nhân viên thân thiện」は「スタッフが親切です」と接続詞「và」で結ばれています。