không thể thiếu đượcについて解説します。
【意味】
「không thể thiếu được」は「欠かすことができない」、「必須の」という意味です。何かが非常に重要で、それなしでは成り立たないことを示します。
【具体例】
・Món ăn này không thể thiếu được trong bữa tiệc.(この料理はパーティーに欠かせない。)
・Cà phê là thứ không thể thiếu được mỗi sáng.(コーヒーは毎朝欠かせないものだ。)
【類義語】
・quan trọng(重要な)
・thiết yếu(必須の)
【対義語】
・không cần thiết(必要ではない)
【使い方】
「không thể thiếu được」は、名詞や名詞句の後に置いて、その名詞がいかに重要であるかを強調する際に使われます。
【例文1】
・ベトナム語:Sách giáo khoa là thứ không thể thiếu được trong việc học tập.
・日本語訳:教科書は学習に欠かせないものです。
・解説:「Sách giáo khoa(教科書)」という名詞の後に「không thể thiếu được」を置いて、教科書が学習において非常に重要であることを強調しています。
【例文2】
・ベトナム語:Trong cuộc sống hàng ngày, nước là thứ không thể thiếu được.
・日本語訳:日常生活において、水は欠かせないものです。
・解説:「nước(水)」という名詞の後に「không thể thiếu được」を置いて、水が日常生活においてどれほど重要かを示しています。
【語源】
「không thể」は「できない」を意味し、「thiếu」は「欠ける」、「được」は動詞の後に付いて可能性を表します。これらを組み合わせることで、「欠かすことができない」という意味が構成されています。