không thể thiếu đượcについて解説します。
【意味】
「không thể thiếu được」は「欠かせない」や「必要不可欠な」という意味です。何かが非常に重要で、それなしでは成り立たないことを表します。
【具体例】
・Một cốc cà phê vào buổi sáng là không thể thiếu được.
・Vitamin là không thể thiếu được cho sức khỏe.
【類義語】
・thiết yếu (必須の)
・cần thiết (必要な)
【対義語】
・không cần thiết (不必要な)
・thừa (余分な)
【使い方】
「không thể thiếu được」は、主に名詞を修飾する形で使われます。何かが非常に重要であることを強調したいときに使います。
【例文1】
・ベトナム語:Nước là thứ không thể thiếu được trong cuộc sống hàng ngày.
・日本語訳:水は日常生活で欠かせないものです。
・解説:「Nước」は「水」、「thứ」は「もの」、「cuộc sống hàng ngày」は「日常生活」を意味します。「không thể thiếu được」は「欠かせない」という形容詞として「thứ」を修飾しています。
【例文2】
・ベトナム語:Điện thoại di động là công cụ không thể thiếu được trong công việc hiện nay.
・日本語訳:携帯電話は今の仕事で欠かせない道具です。
・解説:「Điện thoại di động」は「携帯電話」、「công cụ」は「道具」、「công việc hiện nay」は「今の仕事」を意味します。「không thể thiếu được」は「欠かせない」という形容詞として「công cụ」を修飾しています。
【語源】
「không thể thiếu được」は、「không」(否定)、「thể」(できる)、「thiếu」(欠ける)、「được」(可能)という単語から構成されています。これらが組み合わさって「欠けることができない」つまり「欠かせない」という意味になります。