không nhữngについて解説します。
【意味】
「không những」は「〜だけでなく」という意味で、他の情報を追加するときに使われます。
【具体例】
・không những đẹp mà còn thông minh
・không những biết tiếng Việt mà còn biết tiếng Nhật
【類義語】
chẳng những
【対義語】
chỉ
【使い方】
「không những」は、何かを述べた後に、その情報に加えてさらに他の情報を付け加えるときに使います。通常、「không những A mà còn B」という形で使われ、AだけでなくBも、という意味を表します。
【例文1】
・ベトナム語:Cô ấy không những đẹp mà còn thông minh.
・日本語訳:彼女は美しいだけでなく、賢いです。
・解説:この文では「không những A mà còn B」という形を使い、A(đẹp: 美しい)だけでなくB(thông minh: 賢い)もという情報を付け加えています。
【例文2】
・ベトナム語:Anh ấy không những biết tiếng Việt mà còn biết tiếng Nhật.
・日本語訳:彼はベトナム語だけでなく、日本語も知っています。
・解説:この文も「không những A mà còn B」という形を用いています。A(biết tiếng Việt: ベトナム語を知っている)だけでなく、B(biết tiếng Nhật: 日本語を知っている)もという情報が追加されています。
【語源】
「không」は否定を示し、「những」は「いくつかの」という意味を持ちます。組み合わせることで「〜だけでなく」という意味になります。