・ベトナム語:Không quân Việt Nam đã được thành lập vào năm 1959.
・日本語訳:ベトナム空軍は1959年に設立されました。
・解説:この文では、「không quân Việt Nam」は「ベトナム空軍」を意味し、「đã được thành lập」は「設立された」という過去形の表現です。「vào năm」は「〜年に」を意味します。
【例文2】
・ベトナム語:Chiến đấu cơ của không quân bay qua bầu trời.
・日本語訳:空軍の戦闘機が空を飛んでいる。
・解説:「Chiến đấu cơ」は「戦闘機」を意味し、「của không quân」は「空軍の」という所有を示しています。「bay qua」は「飛ぶ」、「bầu trời」は「空」を意味します。