・ベトナム語:Liên đoàn bóng đá châu Á tổ chức giải đấu hàng năm.
・日本語訳:アジアサッカー連盟は毎年大会を開催します。
・解説:「Liên đoàn bóng đá châu Á」は「アジアサッカー連盟」を意味します。「tổ chức」は「開催する」、「giải đấu」は「大会」、「hàng năm」は「毎年」を意味します。
【例文2】
・ベトナム語:Cô ấy là thành viên của liên đoàn lao động.
・日本語訳:彼女は労働連盟のメンバーです。
・解説:「Cô ấy」は「彼女」、「là」は「です」、「thành viên」は「メンバー」、「của」は「の」、「liên đoàn lao động」は「労働連盟」を意味します。この例文では、liên đoànがどのように使われるかを示しています。