【具体例】
・Không chào hỏi khi gặp người lớn tuổi là bất lịch sự.
(年上の人に会ったときに挨拶をしないのは無礼です。)
・Nói chuyện to trong rạp chiếu phim là hành vi bất lịch sự.
(映画館で大声で話すのは無礼な行動です。)
・ベトナム語:Anh ấy đã cư xử rất bất lịch sự trong buổi họp.
・日本語訳:彼は会議でとても無礼に振る舞った。
・解説:この文では「cư xử」(振る舞う)という動詞が「bất lịch sự」という形容詞によって修飾されています。「trong buổi họp」は「会議で」という意味の前置詞句です。
【例文2】
・ベトナム語:Đừng làm bất cứ điều gì bất lịch sự khi đi du lịch.
・日本語訳:旅行の際には失礼なことをしないでください。
・解説:「làm」(する)という動詞が「bất lịch sự」という形容詞によって修飾されています。「bất cứ điều gì」は「どんなことも」という意味で、「khi đi du lịch」は「旅行の際に」という意味の前置詞句です。