・ベトナム語:Trẻ em thường hỏi về các sự vật xung quanh chúng.
・日本語訳:子供たちは、周りの物事についてよく質問します。
・解説:"Trẻ em"は「子供たち」、"thường hỏi"は「よく質問する」、"về"は「~について」、"các sự vật xung quanh chúng"は「彼らの周りの物事」です。"các"は複数を示す言葉で、"sự vật"を具体的に指しています。
【例文2】
・ベトナム語:Nghiên cứu sự vật và hiện tượng là một phần quan trọng của khoa học.
・日本語訳:事物と現象の研究は科学の重要な部分です。
・解説:"Nghiên cứu"は「研究する」、"sự vật và hiện tượng"は「事物と現象」、"là một phần quan trọng"は「重要な部分です」、"của khoa học"は「科学の」です。この文では、"sự vật"と"hiện tượng"が並列して使われ、科学的な文脈での使用例となっています。