・ベトナム語:Mỗi sự vật đều có nguyên nhân và kết quả.
・日本語訳:すべての事物には原因と結果があります。
・解説:この文では、「Mỗi sự vật」(すべての事物)が主語で、「đều có nguyên nhân và kết quả」(原因と結果があります)が述語です。「sự vật」は「事物」を指し、物事の因果関係を表しています。
【例文2】
・ベトナム語:Anh ấy thích tìm hiểu về sự vật trong thiên nhiên.
・日本語訳:彼は自然の中の事物について調べるのが好きです。
・解説:ここでは、「Anh ấy」(彼)が主語で、「thích tìm hiểu về sự vật」(事物について調べるのが好きです)が述語です。「trong thiên nhiên」(自然の中)は、「sự vật」を具体的な文脈で修飾しています。