・ベトナム語:Có sự chênh lệch lớn về giá cả giữa hai cửa hàng.
・日本語訳:二つの店の間には大きな価格差があります。
・解説:"Có"は「ある」、"sự chênh lệch lớn"は「大きな差異」、"về giá cả"は「価格について」、"giữa hai cửa hàng"は「二つの店の間に」という意味です。"sự chênh lệch lớn"は名詞として「大きな差異」を示しています。
【例文2】
・ベトナム語:Sự chênh lệch về thu nhập giữa các nhân viên là khá rõ ràng.
・日本語訳:従業員間の収入の差はかなり明白です。
・解説:"Sự chênh lệch"は「差異」、"về thu nhập"は「収入について」、"giữa các nhân viên"は「従業員間」、"là khá rõ ràng"は「かなり明白です」という意味です。"Sự chênh lệch"は主語として使われ、収入の差を示しています。