・ベトナム語:Chính phủ đã tăng cường ngân sách cho quốc phòng và quân sự.
・日本語訳:政府は国防と軍事の予算を増やしました。
・解説:この例文では、「ngân sách」は「予算」を意味し、「quốc phòng」は「国防」を意味します。「tăng cường」は「強化する」という動詞で、「ngân sách cho quốc phòng và quân sự」は「国防と軍事のための予算」となります。
【例文2】
・ベトナム語:Các lực lượng quân sự đang tiến hành cuộc diễn tập.
・日本語訳:軍隊は訓練を行っています。
・解説:「lực lượng」は「力」や「部隊」を意味し、「quân sự」は「軍事」を指します。「tiến hành」は「行う」という動詞で、「cuộc diễn tập」は「訓練」や「演習」を意味します。全体で「軍隊は訓練を行っています」という意味になります。