・ベトナム語:Người dân ở đây rất mến khách, luôn chào đón du khách với nụ cười.
・日本語訳:ここの人々はとても客を大切にし、いつも笑顔で観光客を迎えます。
・解説:「mến khách」は形容詞で、「rất(とても)」が強調しています。「luôn chào đón(いつも迎える)」で、歓迎する様子を具体的に示しています。
【例文2】
・ベトナム語:Khách sạn này nổi tiếng vì sự mến khách của nhân viên.
・日本語訳:このホテルはスタッフの客を大切にする姿勢で有名です。
・解説:「sự mến khách」は名詞句として使われ、「của nhân viên(スタッフの)」が修飾しています。「nổi tiếng vì(〜で有名)」は理由を示す表現です。