【具体例】
・Sau chuyến bay dài, tôi bị lệch múi giờ và rất mệt.
(長いフライトの後、時差ボケでとても疲れました。)
・Để tránh bị lệch múi giờ, hãy cố gắng điều chỉnh giờ ngủ trước khi đi du lịch.
(時差ボケを避けるために、旅行の前に睡眠時間を調整しましょう。)
【類義語】
・mệt mỏi do chênh lệch múi giờ(時差による疲労)
【対義語】
特にありませんが、時差の影響を受けないことを指す場合「không bị ảnh hưởng bởi múi giờ」などと表現できます。
【例文1】
・ベトナム語:Tôi mới từ Mỹ về và cảm thấy bị lệch múi giờ.
・日本語訳:私はアメリカから帰ったばかりで、時差ボケを感じています。
・解説:「Tôi mới từ Mỹ về」は「私はアメリカから帰ったばかり」という意味です。「cảm thấy」は「感じる」という動詞で、「bị lệch múi giờ」と組み合わせて「時差ボケを感じる」となります。
【例文2】
・ベトナム語:Khi đi du lịch nước ngoài, tôi thường bị lệch múi giờ.
・日本語訳:海外旅行をするとき、私はよく時差ボケになります。
・解説:「Khi đi du lịch nước ngoài」は「海外旅行をするとき」という意味です。「thường」は「よく」「頻繁に」という意味で、「bị lệch múi giờ」と組み合わせて、「よく時差ボケになる」と表現しています。