【具体例】
・Trong toán học, "mệnh đề" có thể là một câu đúng hoặc sai.
(数学では、「命題」は正しいか間違っているかの文です。)
・Cô ấy đã viết một mệnh đề rất phức tạp.
(彼女は非常に複雑な節を書きました。)
・ベトナム語:Mệnh đề này đúng khi x lớn hơn 5.
・日本語訳:この命題は、xが5より大きいときに正しいです。
・解説:この例では、「mệnh đề」は論理的な命題を指します。「đúng」(正しい)という形容詞が「mệnh đề」を修飾しています。
【例文2】
・ベトナム語:Cô giáo yêu cầu học sinh phân tích các mệnh đề trong đoạn văn.
・日本語訳:先生は生徒に段落内の節を分析するように求めました。
・解説:「phân tích」(分析する)という動詞が「các mệnh đề」(節)を対象にしています。「các」は複数を示すため、複数の節を指しています。