・ベトナム語:Hướng dẫn viên đã giải thích lịch sử của ngôi đền cho chúng tôi.
・日本語訳:ガイドは私たちに寺院の歴史を説明しました。
・解説:この文では、「hướng dẫn viên」が主語として使われています。「đã giải thích」は「説明しました」という過去形の動詞で、「lịch sử của ngôi đền」が説明の対象、つまり「寺院の歴史」です。
【例文2】
・ベトナム語:Chúng tôi cần một hướng dẫn viên để tham quan thành phố.
・日本語訳:私たちは市内観光のためにガイドが必要です。
・解説:「Chúng tôi cần」は「私たちは必要です」という意味で、「một hướng dẫn viên」は「一人のガイド」、「để tham quan thành phố」は「市内観光のために」という目的を示しています。