・ベトナム語:Tiếp viên hàng không đang phục vụ đồ ăn cho hành khách.
・日本語訳:客室乗務員が乗客に食事を提供しています。
・解説:この文では「tiếp viên hàng không」が主語で、「đang phục vụ(提供している)」が動詞です。「đồ ăn(食事)」が提供される対象で、「cho hành khách(乗客に)」がその目的を示しています。
【例文2】
・ベトナム語:Cô ấy là tiếp viên tại một nhà hàng sang trọng.
・日本語訳:彼女は高級レストランの接客係です。
・解説:ここでは「Cô ấy(彼女)」が主語で、「là tiếp viên(接客係である)」が述語です。「tại một nhà hàng sang trọng(高級レストランで)」が場所を表しています。