・ベトナム語:Cô ấy đã trích dẫn một câu nói nổi tiếng trong bài thuyết trình của mình.
・日本語訳:彼女はプレゼンテーションの中で有名な言葉を引用しました。
・解説:この例文では、「trích dẫn」が引用するという意味で使われています。「một câu nói nổi tiếng」は「有名な言葉」を意味し、「trong bài thuyết trình của mình」は「彼女のプレゼンテーションの中で」という文脈を示しています。
【例文2】
・ベトナム語:Anh ấy thường trích dẫn sách để giải thích ý kiến của mình.
・日本語訳:彼は自分の意見を説明するために、よく本を引用します。
・解説:この例文では、「trích dẫn sách」が「本を引用する」という意味で使われています。「để giải thích ý kiến của mình」は「自分の意見を説明するために」という目的を示す表現です。