【例文1】
・ベトナム語:Thế giới được tạo nên từ nhiều loại vật chất khác nhau.
・日本語訳:世界はさまざまな種類の物質から成り立っています。
・解説:"Thế giới"は「世界」で、"được tạo nên"は「作られている」、"từ"は「から」、"nhiều loại"は「多くの種類」、"khác nhau"は「異なる」です。"vật chất"はここで「物質」を指しています。
【例文2】
・ベトナム語:Vật chất không thể tự nhiên sinh ra hay mất đi.
・日本語訳:物質は自然に生じたり消えたりすることはできません。
・解説:"Vật chất"は「物質」で、"không thể"は「できない」、"tự nhiên"は「自然に」、"sinh ra"は「生じる」、"hay"は「または」、"mất đi"は「消える」を意味します。