【具体例】
・Khảo cổ học là môn học nghiên cứu về các di tích cổ.
(考古学は古代遺跡を研究する学問です。)
・Anh ấy đang học ngành khảo cổ học tại trường đại học.
(彼は大学で考古学を学んでいます。)
・ベトナム語:Cô ấy rất đam mê khảo cổ học và thường xuyên tham gia các cuộc khảo sát di tích.
・日本語訳:彼女は考古学に非常に熱心で、遺跡の調査に頻繁に参加しています。
・解説:「đam mê」は「熱心」の意味で、「khảo cổ học」を修飾しています。「tham gia」は「参加する」を意味し、「các cuộc khảo sát di tích」は「遺跡の調査」を指します。
【例文2】
・ベトナム語:Ngành khảo cổ học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử của loài người.
・日本語訳:考古学は人類の歴史をより深く理解するのに役立ちます。
・解説:「giúp」は「助ける、役立つ」を意味し、「hiểu rõ hơn」は「より深く理解する」を指します。「lịch sử của loài người」は「人類の歴史」を意味します。