・ベトナム語:Chúng tôi đang tiến hành khảo sát thị trường.
・日本語訳:私たちは市場調査を行っています。
・解説:この文では、「khảo sát thị trường」が「市場調査」を意味します。「Chúng tôi」は「私たち」、「đang tiến hành」は「行っている」を意味します。
【例文2】
・ベトナム語:Khảo sát cho thấy khách hàng rất hài lòng.
・日本語訳:調査によると、顧客は非常に満足しています。
・解説:「Khảo sát cho thấy」は「調査によると」を意味し、「khách hàng rất hài lòng」は「顧客は非常に満足している」となります。