・ベトナム語:Anh ấy rất chăm học, luôn luôn làm bài tập về nhà.
・日本語訳:彼はとても勉強熱心で、いつも宿題をします。
・解説:この例文では、「rất chăm học」が「とても勉強熱心な」を意味し、「luôn luôn làm bài tập về nhà」は「いつも宿題をする」という行動を示しています。
【例文2】
・ベトナム語:Các học sinh chăm học thường đạt điểm cao trong kỳ thi.
・日本語訳:勉強熱心な学生は試験で高得点を取ることが多いです。
・解説:「Các học sinh chăm học」は「勉強熱心な学生たち」を指し、「thường đạt điểm cao trong kỳ thi」は「試験で高得点を取ることが多い」という状況を表しています。