・ベトナム語:Nông dân sử dụng hóa chất nông nghiệp để bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh.
・日本語訳:農民は農作物を害虫から守るために農業用化学薬品を使用します。
・解説:この例文では、「Nông dân」(農民)が主語で、「sử dụng」(使用する)が動詞です。「hóa chất nông nghiệp」は目的語として使われています。「bảo vệ」(守る)は動詞で、「cây trồng」(作物)を「khỏi sâu bệnh」(害虫から)守る目的が示されています。
【例文2】
・ベトナム語:Việc sử dụng quá nhiều hóa chất nông nghiệp có thể gây hại cho môi trường.
・日本語訳:過度の農業用化学薬品の使用は環境に害を及ぼす可能性があります。
・解説:この例文では、「Việc sử dụng」(使用)は名詞の役割を果たし、「quá nhiều」(過度の)という修飾語が付いています。「hóa chất nông nghiệp」はその目的語です。「gây hại」(害を及ぼす)は動詞で、「cho môi trường」(環境に)がその対象を示しています。
【語源】
"hóa chất"は「化学薬品」の意味で、「hóa」は「化学」、「chất」は「物質」です。「nông nghiệp」は「農業」を意味し、「nông」は「農」、「nghiệp」は「業」を意味します。したがって、"hóa chất nông nghiệp"は「農業用化学物質」を表します。