・ベトナム語:Tôi thường đi cà phê với đồng nghiệp sau giờ làm.
・日本語訳:私はよく仕事の後に同僚とコーヒーを飲みに行きます。
・解説:「Tôi」は「私」、「thường」は「よく」、「đi cà phê」は「コーヒーを飲みに行く」、「với」は「〜と一緒に」、「đồng nghiệp」は「同僚」、「sau giờ làm」は「仕事の後」を意味します。この文では、日常的な習慣を述べています。
【例文2】
・ベトナム語:Đồng nghiệp của tôi rất thân thiện và giúp đỡ nhau trong công việc.
・日本語訳:私の同僚たちはとても親切で、仕事でお互いを助け合っています。
・解説:「Đồng nghiệp của tôi」は「私の同僚たち」、「rất thân thiện」は「とても親切」、「và」は「そして」、「giúp đỡ nhau」は「お互いを助け合う」、「trong công việc」は「仕事で」を意味します。この文では、同僚の性格や職場の雰囲気について述べています。