・ベトナム語:Chúng tôi luôn sẵn sàng đón tiếp khách hàng với nụ cười.
・日本語訳:私たちはいつも笑顔でお客様を迎える準備をしています。
・解説:この文では、"chúng tôi"は「私たち」、"luôn sẵn sàng"は「いつも準備ができている」、"đón tiếp khách hàng"は「お客様を迎える」、"với nụ cười"は「笑顔で」という意味です。
【例文2】
・ベトナム語:Gia đình tôi rất vui được đón tiếp bạn đến chơi.
・日本語訳:私の家族はあなたを迎えるのをとても楽しみにしています。
・解説:この文では、"gia đình tôi"は「私の家族」、"rất vui"は「とても嬉しい」、"được đón tiếp bạn"は「あなたを迎える」、"đến chơi"は「遊びに来る」という意味です。