・ベトナム語:Câu lạc bộ nhi đồng tổ chức nhiều hoạt động thú vị cho trẻ em.
・日本語訳:児童クラブは子供たちのために多くの面白い活動を開催します。
・解説:「câu lạc bộ nhi đồng」は「児童クラブ」を意味し、「tổ chức nhiều hoạt động thú vị cho trẻ em」は「子供たちのために多くの面白い活動を開催します」という意味です。「tổ chức」は「開催する」、「nhiều」は「多くの」、「hoạt động」は「活動」、「thú vị」は「面白い」、「cho」は「ために」、「trẻ em」は「子供たち」です。
【例文2】
・ベトナム語:Cuốn sách này dành cho nhi đồng từ 6 đến 10 tuổi.
・日本語訳:この本は6歳から10歳までの児童向けです。
・解説:「Cuốn sách này」は「この本を」、「dành cho」は「向け」、「nhi đồng」は「児童」、「từ 6 đến 10 tuổi」は「6歳から10歳まで」を意味します。「dành cho nhi đồng từ 6 đến 10 tuổi」で「6歳から10歳までの児童向け」となります。