【例文1】
・ベトナム語:Việt Nam có nhiều đồng bằng rộng lớn.
・日本語訳:ベトナムには広大な平野がたくさんあります。
・解説:「Việt Nam」(ベトナム)は主語で、「có」(持っている)は動詞です。「nhiều」(たくさんの)は形容詞で、「đồng bằng rộng lớn」(広大な平野)は名詞句です。「rộng lớn」は「広大な」という意味で、「đồng bằng」を修飾しています。
【例文2】
・ベトナム語:Đồng bằng sông Cửu Long là vùng nông nghiệp quan trọng của Việt Nam.
・日本語訳:メコンデルタはベトナムの重要な農業地帯です。
・解説:「Đồng bằng sông Cửu Long」(メコンデルタ)は主語で、「là」(〜です)は動詞です。「vùng nông nghiệp quan trọng」(重要な農業地帯)は名詞句で、「quan trọng」(重要な)は「vùng nông nghiệp」(農業地帯)を修飾しています。