【例文1】
・ベトナム語:Công ty đã khen thưởng nhân viên xuất sắc của tháng này.
・日本語訳:会社は今月の優秀な社員を表彰しました。
・解説:ここでは"khen thưởng"が動詞として使われており、「表彰する」という意味です。"nhân viên xuất sắc của tháng này"は「今月の優秀な社員」を指します。
【例文2】
・ベトナム語:Học sinh giỏi đã được khen thưởng trong buổi lễ tốt nghiệp.
・日本語訳:優秀な生徒は卒業式で表彰されました。
・解説:"khen thưởng"は「表彰される」という受け身の意味で使われています。"Học sinh giỏi"は「優秀な生徒」、"trong buổi lễ tốt nghiệp"は「卒業式で」を意味します。