【意味】
"máy bay trực thăng"はベトナム語で「ヘリコプター」を意味します。垂直に離着陸できる航空機です。
【具体例】
・quân đội sử dụng máy bay trực thăng để cứu hộ
・du lịch bằng máy bay trực thăng để ngắm cảnh
【類義語】
trực thăng
【対義語】
máy bay thường (通常の飛行機)
【使い方】
"máy bay trực thăng"は名詞として使われ、特に軍事や救助、観光の場面でよく使われます。
【例文1】
・ベトナム語:Chúng tôi đã bay bằng máy bay trực thăng để ngắm thành phố từ trên cao.
・日本語訳:私たちはヘリコプターで都市を上空から見ました。
・解説:"Chúng tôi"は「私たち」を意味し、"đã bay"は「飛んだ」という動作を表します。"bằng máy bay trực thăng"は「ヘリコプターで」という手段を示します。"để ngắm thành phố từ trên cao"は「上空から都市を見るために」という目的を示します。
【例文2】
・ベトナム語:Máy bay trực thăng đã đến để cứu hộ những người bị mắc kẹt.
・日本語訳:ヘリコプターが救助のために到着しました。
・解説:"Máy bay trực thăng"は「ヘリコプター」を指し、"đã đến"は「到着した」という過去の動作を表します。"để cứu hộ"は「救助のために」という目的を示し、"những người bị mắc kẹt"は「閉じ込められた人々」を指します。