【具体例】
・Người giúp việc trong nhà giúp nấu ăn và dọn dẹp.
・Công ty có người giúp việc đến dọn văn phòng hàng tuần.
【類義語】
・người làm thuê(働き手)
・người giúp đỡ(助ける人)
【対義語】
・chủ nhà(家主)
・sếp(上司)
【使い方】
ベトナム語での使われ方は、家庭や職場での雑務を担当する人を指す際に使われます。
【例文1】
・ベトナム語:Người giúp việc của tôi rất chăm chỉ và đáng tin cậy.
・日本語訳:私のお手伝いさんはとても勤勉で信頼できます。
・解説:この文では"Người giúp việc"が主語で、「私のお手伝いさん」として使われています。"rất chăm chỉ"は「とても勤勉で」、「đáng tin cậy」は「信頼できる」という意味です。
【例文2】
・ベトナム語:Chúng tôi thuê một người giúp việc để chăm sóc cho nhà cửa.
・日本語訳:私たちは家を世話するためにお手伝いさんを雇いました。
・解説:"Chúng tôi thuê"は「私たちは雇いました」, "một người giúp việc"は「一人のお手伝いさん」となります。"để chăm sóc cho nhà cửa"は「家を世話するために」です。