【具体例】(ベトナム語の熟語や具体例)
・người tị nạn chiến tranh(戦争難民)
・người tị nạn chính trị(政治難民)
【類義語】
・người di cư(移民)
【対義語】
・công dân(市民)
【使い方】
ベトナム語での使われ方としては、ニュースや報道などで難民について話す際に使用されます。
【例文1】
・ベトナム語:Nhiều người tị nạn đã đến quốc gia này để tìm kiếm sự an toàn.
・日本語訳:多くの難民が安全を求めてこの国にやってきた。
・解説:"đã đến"は「やってきた」、"để tìm kiếm sự an toàn"は「安全を求めて」という意味です。"người tị nạn"が主語になり、動詞の"đã đến"と結びついています。
【例文2】
・ベトナム語:Chính phủ đang hỗ trợ người tị nạn với nơi ở và thực phẩm.
・日本語訳:政府は難民に住居と食料を支援しています。
・解説:"Chính phủ"は「政府」、"đang hỗ trợ"は「支援している」、"với nơi ở và thực phẩm"は「住居と食料とともに」という意味です。"người tị nạn"が目的語として使われています。