・ベトナム語:Giáo viên đã chỉ ra những lỗi sai trong bài làm của tôi。
・日本語訳:先生は私の答案の中の間違いを指摘しました。
・解説:「đã」は過去を示し、「chỉ ra」は動詞で「指摘する」、「những lỗi sai」は「間違い」を指します。「trong bài làm của tôi」は「私の答案の中で」を意味します。
【例文2】
・ベトナム語:Anh ấy đã chỉ ra con đường ngắn nhất đến trung tâm thành phố。
・日本語訳:彼は市の中心部までの最短の道を示しました。
・解説:「Anh ấy」は「彼」を指し、「đã chỉ ra」は「示しました」という意味です。「con đường ngắn nhất」は「最短の道」、「đến trung tâm thành phố」は「市の中心部まで」を意味します。