・ベトナム語:Cô ấy thường xuyên chỉ trích đồng nghiệp của mình.
・日本語訳:彼女はよく同僚を批判します。
・解説:この例文では、「chỉ trích」が動詞として使われ、「đồng nghiệp của mình」(自分の同僚)を批判するという意味になります。「thường xuyên」(よく、頻繁に)が頻度を表す副詞です。
【例文2】
・ベトナム語:Chính sách mới của chính phủ bị nhiều người chỉ trích.
・日本語訳:政府の新しい政策は多くの人に批判されています。
・解説:この例文では、「bị nhiều người chỉ trích」と受動態が使われており、「多くの人に批判される」という意味です。「chính sách mới của chính phủ」は「政府の新しい政策」を指します。