・ベトナム語:Công việc này tương tự với công việc trước đây của tôi.
・日本語訳:この仕事は以前の私の仕事に似ています。
・解説:この文では、「công việc」(仕事)が「tương tự」(似ている)と述べられ、「công việc trước đây của tôi」(以前の私の仕事)という具体的な対象と比較されています。
【例文2】
・ベトナム語:Chiếc áo này có màu sắc tương tự với chiếc áo của bạn.
・日本語訳:このシャツはあなたのシャツと似た色をしています。
・解説:「Chiếc áo này」(このシャツ)が「màu sắc tương tự」(似た色)であることを示し、「chiếc áo của bạn」(あなたのシャツ)と比較しています。「màu sắc」(色)は名詞で、「tương tự」がそれを修飾しています。