tương đươngについて解説します。
【意味】
「tương đương」は「等しい」「同等の」「相当する」という意味です。何かが別のものと同じ価値や量、性質を持っていることを表します。
【具体例】
・Mức lương của hai công việc này là tương đương.
・Hai loại sản phẩm này có chất lượng tương đương.
【類義語】
・ngang nhau
・bằng nhau
【対義語】
・khác nhau(異なる)
・chênh lệch(差がある)
【使い方】
「tương đương」は、名詞の前に置いて、その名詞が他のものと等しいことを示します。
【例文1】
・ベトナム語:Giá trị của đồng euro và đô la Mỹ không phải lúc nào cũng tương đương.
・日本語訳:ユーロと米ドルの価値は常に等しいわけではない。
・解説:「tương đương」はここで「等しい」という意味で使われています。「Giá trị của đồng euro và đô la Mỹ」は「ユーロと米ドルの価値」を表し、「không phải lúc nào cũng」は「常に〜ではない」という意味です。
【例文2】
・ベトナム語:Hai ứng viên này có khả năng tương đương.
・日本語訳:この二人の候補者は同等の能力を持っています。
・解説:「khả năng tương đương」は「同等の能力」という意味です。「Hai ứng viên này」は「この二人の候補者」を指しています。
【語源】
「tương」は「相互に」や「互いに」という意味を持ち、「đương」は「当たる」や「一致する」という意味を持つので、「tương đương」は「互いに一致する」という意味になります。
tương đươngについて解説します。
【意味】
「tương đương」は「等しい」「同等の」「相当する」という意味です。何かが別のものと同じ価値や量、性質を持っていることを表します。
【具体例】
・Mức lương của hai công việc này là tương đương.
・Hai loại sản phẩm này có chất lượng tương đương.
【類義語】
・ngang nhau
・bằng nhau
【対義語】
・khác nhau(異なる)
・chênh lệch(差がある)
【使い方】
「tương đương」は、名詞の前に置いて、その名詞が他のものと等しいことを示します。
【例文1】
・ベトナム語:Giá trị của đồng euro và đô la Mỹ không phải lúc nào cũng tương đương.
・日本語訳:ユーロと米ドルの価値は常に等しいわけではない。
・解説:「tương đương」はここで「等しい」という意味で使われています。「Giá trị của đồng euro và đô la Mỹ」は「ユーロと米ドルの価値」を表し、「không phải lúc nào cũng」は「常に〜ではない」という意味です。
【例文2】
・ベトナム語:Hai ứng viên này có khả năng tương đương.
・日本語訳:この二人の候補者は同等の能力を持っています。
・解説:「khả năng tương đương」は「同等の能力」という意味です。「Hai ứng viên này」は「この二人の候補者」を指しています。
【語源】
「tương」は「相互に」や「互いに」という意味を持ち、「đương」は「当たる」や「一致する」という意味を持つので、「tương đương」は「互いに一致する」という意味になります。