・ベトナム語:Anh ấy là một sĩ quan quân đội và đã tham gia nhiều chiến dịch quốc tế.
・日本語訳:彼は軍隊の士官であり、国際的な作戦に多く参加しました。
・解説:"Anh ấy"は「彼」を意味し、"là"は「〜である」、"một"は「一つの」、"sĩ quan quân đội"は「軍隊の士官」、"và"は「そして」、"đã tham gia"は「参加した」、"nhiều"は「多くの」、"chiến dịch quốc tế"は「国際作戦」を意味します。"sĩ quan quân đội"は名詞で、"quân đội"が"sĩ quan"を修飾しています。
【例文2】
・ベトナム語:Cô ấy đã được thăng chức lên sĩ quan cảnh sát sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
・日本語訳:彼女は長年の努力の末に警察の士官に昇進しました。
・解説:"Cô ấy"は「彼女」、"đã được thăng chức"は「昇進した」、"lên"は「〜に」、"sĩ quan cảnh sát"は「警察の士官」、"sau"は「〜の後で」、"nhiều năm"は「多くの年」、"làm việc chăm chỉ"は「熱心に働くこと」を意味します。この例文では、"sĩ quan cảnh sát"が名詞で、"cảnh sát"が"sĩ quan"を修飾しています。