【具体例】
・Trong một trận đấu bóng đá, mỗi đội có một đối thủ.
(サッカーの試合では、各チームには対戦相手がいます。)
・Công ty của tôi đang cạnh tranh với một đối thủ lớn.
(私の会社は大きなライバルと競争しています。)
【類義語】
đối phương(対戦相手)
【対義語】
đồng đội(チームメイト)
【使い方】
ベトナム語での使われ方は、スポーツやビジネスなどで競い合う相手を指す際に使用されます。
【例文1】
・ベトナム語:Anh ấy là đối thủ mạnh nhất của tôi trong cuộc thi này.
・日本語訳:彼はこのコンテストで私の最強のライバルです。
・解説:"Anh ấy"は「彼」を意味し、"là"は「です」、"đối thủ"は「ライバル」、"mạnh nhất"は「最強」、"của tôi"は「私の」、"trong cuộc thi này"は「このコンテストで」を意味します。
【例文2】
・ベトナム語:Cô ấy luôn cố gắng hết sức để vượt qua đối thủ của mình.
・日本語訳:彼女はいつも全力で自分のライバルを超えようとしています。
・解説:"Cô ấy"は「彼女」を意味し、"luôn"は「いつも」、"cố gắng"は「努力する」、"hết sức"は「全力で」、"để"は「ために」、"vượt qua"は「超える」、"đối thủ của mình"は「自分のライバル」を意味します。